Chọn Mạng

Homephone Số Đẹp 2

024.6685.66856Triệu
024668.99.8866
024.668.99.6886
02466.8881186
02466.8882286
02466.89.86886
02466.8885586
02466.89.39.896
024.6689.66686
024.6685.68866
024.6661.66656
024.66.8888086
024.668888.966
024.6685.66866
024.668.999796
024.666699976
024.66668.0785
02462.61.63.685
024666668.395
0242.242.66865
024.6686.96695
02422.11.88685
024.6663.88685
024.6688.67685
024.668.668.965
024.6666.93395
024.66667.2225
024.66689.2225
024.6668.33395
024.6668.19795
024.6668.19685
024.6668.26885
024.6668.36885
024.6668.56885
024.666.898.865
024.66662.8865
024.66663.8865
024.66.68.22.685
024.66662.1685
024.6666.88835
024.6668.56685
024.6664.66695
024.666.888805
024.666.888815
024.666.888875
024.66.68.69.795
024.66663.2685
024.66.668.9885
024.666.686.985
024.66.68.78.685
024.666.88.2685
024.66.68.68.985
024.6668.19895
024.66.68.69.895
024.66.68.79895
0246.25.25.7895
02462.77.88895
024.666636.995
024.666626.995
024.666616.995
024.66668.7995
024.66.687.6885
024.666676.885
024.66.685.6865
024.6267.62675
02462.68.67.685
024.6263.62685
02462.68.63.685
02462.85.88895
02462.68.65.685
02462.78.78.795
02462.9990995
02462.6663665
02462.6665665
02462.9995995
02462.8988865
02462.8188865
02462.83.68865
0246.258.68865
0246.252.68865
0246.272.86685
0246.277.86685
02462.89.86885
02462.85.86885
02462.83.86885
02462.81.86885
0246.282.88685
02462.9999685
0246.268.13685
02462.62.13685
02462.68.61.685
02462.868.7895
02462.86.81.865
02462.86.82.865
02462.89.81.895
02462.89.82.895
02462.89.83.895
02462.89.85.895
02462.62.68.695
0246.282.88895
024.6666.88.395
02462.661.6685
024.6666.93995
02462.755.7555
02462.722.7225
024.66.68.69965
02462.69.69965
024.62.62.69965
02462.68.68.795
024.62.62.88865
02462.6666.795
02462.666.6785
02462.58.58.685
02462.9999195
02462.9997795
02462.686.6895
02462.69.69.895
02462.69.69.795
02462.79.79.895
02462.889.7895
02462.6661665
02462.9991995
02462.89.89.885
02462.882.8895
02462.882.8865
02462.881.8865
02462.885.8895
024.6282.62825
024.666886.795
024.666689.665
024.62.62.62.695
024.66669.3885
02462.8888785
0246.29999095
02462.5555795
024.6668.11185
024.666866365
024.6668.33385
024.666.888.265
024.666.888.365
024.666.888.565
024.66688.7795
024.66686.7795
024.666888.595
024.666888.295
024.666888.195
024.666888.095
024.6666.02665
024.666888.765
024.666888.165
02462.6666165
02462.5678985
024.629999625
02462.789.2225
02462.878.9795
02462.868.9695
0246.2882.7895
02462.88.19895
024.66.88.56885
024.66.88.26885
024.66.88.36885
02466.89.82.895
02466.89.81.895
024.66.88.99.295
024.66.88.99.195
02466.887.8895
02466.881.8895
02466.89.59.895
024.6689.68895
02466.89.85.895
02466.89.83.895
02466.89.29.895
024.66.88.99.595
024.66.88.99.965
02466.89.89.795
02466.88.79.895
02466.88.79.885
024.666626867
02462.515.8887
02462.515.9997
02462.585.9999
0246.25.25.2225
02462.898.2223,5
02462.899.2223,5
02462.678.2223,5

Sim Homephone Là Gì?

Sim Homephone là dịch vụ điện thoại cố định của Viettel nhưng sử dụng SIM di động có gắn số thuê bao cố định và lắp vào máy cố định không dây hoặc lắp trực tiếp trên máy di động giúp khách hàng có thể di chuyển trong phạm vi nhất định. 
homephone viettel(Loại này giá thường là 800k/máy)

Đặc điểm của dịch vụ:

- Lắp đặt dịch vụ nhanh chóng tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư ban đầu, chi phí chuyển đổi địa điểm.
- Là điện thoại bàn nhưng không cần dây cáp nên có thể di chuyển tự do và không sợ gián đoạn dịch vụ vì đứt cáp, đứt dây.
- Giá cước rẻ với cách tính cước giống như cước điện thoại cố định.
- Dùng được cho các loại máy điện thoại di động có chế độ mạng 2G.

Bảng giá cước

STTNỘI DUNGGIÁ CƯỚC DỊCH VỤ
Danh mụcChi tiết
1Cước thuê bao (nếu dùng trả sau); dùng trả trước không cước thuê bao.22.000đ/ tháng
2Cước gọi nội hạt220đ/phút
3Cước gọi liên tỉnh:Gọi liên tỉnh qua 178790đ/ phút
Gọi liên tỉnh truyền thống1.000 đ/ phút
4Cước gọi đến mạng di động:Gọi đến mạng Viettel790đ/ phút
Gọi đến các mạng khác1.090đ/ phút
5Cước nhắn tin SMS:Nhắn tin tới HomePhone hoặc thuê bao di động trong nước350 / bản tin

Điều kiện sử dụng dịch vụ:
Để sử dụng dịch vụ HomePhone của Viettel, khách hàng cần có những thiết bị sau:

- 01 máy điện thoại cố định không dây của Viettel hoặc 01 máy điện thoại di động.

- 01 SIM đã gắn sẵn số điện thoại cố định: Qúy khách chọn số tại
SIM HOMEPHONE VIETTEL

- loại hình dịch vụ: Trả trước và trả sau.

máy bàn homephone

(Loại để bàn dùng sim giá 999k)

Qúy khách tham khảo thêm 
Sim Gphone Là Gì?

Địa chỉ hòa mạng:

HỆ THỐNG CUNG CẤP SIM CỐ ĐỊNH LỚN NHẤT VIỆT NAM!

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HIẾU BÌNH

MST: 0106482064

Địa chỉ trụ sở chính: Số 90 Phùng Hưng - Phường Phúc La - Quận Hà Đông - TP. Hà Nội.

Hotline: 0369.66.8888 - 0962050505 - 024.2222.5555

Website: simhomephone.com
 

HỆ THỐNG CUNG CẤP SIM CỐ ĐỊNH LỚN NHẤT VIỆT NAM
Công Ty TNHH Viễn Thông Hiếu Bình
     

Hotline: 0369.66.8888 - 024.2222.5555

Đ/c 1: Số 90 Phùng Hưng - Hà Đông - Hà Nội
Đ/c 2: Nhà B Ngõ 67B Lương Thế Vinh - Thanh Xuân - Hà Nội
Giao đến tận nơi cho khách hàng tại Hà Nội.

 
Version 2.0 mobile support - Thiết kế bởi: www.stv.vn